词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mạng sống” (1)

mạng sống
英语 名life (human life)
我的单词本
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
Money cannot save human lives.

swap_horiz 相关词“mạng sống” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“mạng sống” (2)

Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
Money cannot save human lives.
Tôi nghĩ mạng sống của người và con mèo đều quý giá.
I think both human and cat lives are precious.